Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Estudiantes de Merida FC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1971 · 🏟️ Estadio Olímpico Metropolitano de Mérida (42,700 chỗ) · 👔 HLV F. Moreno
Thống kê mùa giải
26
8
2
16
26
39
8
Phong độ: TTBBBTTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | E. Roberts | Thủ môn | 31 |
| 1 | T. Rojas | Thủ môn | 38 |
| 25 | H. Acosta | Hậu vệ | 25 |
| 44 | L. Caicedo | Hậu vệ | 33 |
| 2 | J. Gutierez | Hậu vệ | 28 |
| 13 | M. Maldonado | Hậu vệ | 24 |
| 3 | J. Marquez | Hậu vệ | 21 |
| 31 | G. Montes | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Bryan Steven Rivera Andrango | Hậu vệ | 28 |
| 4 | C. Rodríguez | Hậu vệ | 28 |
| 37 | L. Vera | Hậu vệ | 19 |
| 7 | E. Albarran | Tiền vệ | 17 |
| 23 | Y. Lacruz | Tiền vệ | 18 |
| 16 | J. Lobo | Tiền vệ | 23 |
| 33 | Mejias Diego | Tiền vệ | 18 |
| 11 | A. Montero | Tiền vệ | 31 |
| 20 | J. A. Montilla Maldonado | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Pena | Tiền vệ | 35 |
| 5 | W. S. Ramirez Holguin | Tiền vệ | 23 |
| 15 | C. Rivas | Tiền vệ | 28 |
| 35 | Ajam Elias | Tiền đạo | 20 |
| 26 | J. Azocar | Tiền đạo | 30 |
| 36 | R. Chacón | Tiền đạo | 27 |
| 8 | A. D'Agostino | Tiền đạo | 23 |
| 21 | A. Flores | Tiền đạo | 20 |
| 14 | R. Ivey | Tiền đạo | 31 |
| 17 | C. Magallán | Tiền đạo | 28 |
| 28 | M. Paez | Tiền đạo | 21 |
| 9 | K. Quejada | Tiền đạo | 23 |
| 36 | N. Zambrano | Tiền đạo | 18 |