Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

E. Roberts
🌍 Panama · 🎂 31 tuổi · 📏 190
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG | Estudiantes de Merida FC | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.45 |
| Liga Panameña de Fútbol | Independiente de La Chorrera | 10 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Panama | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.50 |
CLB hiện tại: Estudiantes de Merida FC · ĐTQG: Panama