Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Trujillanos FC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1981 · 🏟️ Estadio José Alberto Pérez (12,765 chỗ) · 👔 HLV J. Gavidia
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Febres | Thủ môn | 22 |
| 12 | O. Garcia | Thủ môn | 21 |
| 21 | Julio César da Silva Velasquez | Hậu vệ | 24 |
| 4 | E. Gnemmi | Hậu vệ | 26 |
| 33 | M. Gonzalez | Hậu vệ | 37 |
| 2 | B. Morales | Hậu vệ | 23 |
| 6 | N. Trejo | Hậu vệ | 21 |
| 13 | G. Trompetera | Hậu vệ | 21 |
| 10 | E. Abreu | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Jorge Eliézer Echeverría Montilva | Tiền vệ | 25 |
| 14 | N. Femia | Tiền vệ | 29 |
| 8 | J. Figueroa | Tiền vệ | 31 |
| 22 | K. González | Tiền vệ | 26 |
| 16 | R. Hernández | Tiền vệ | 23 |
| 11 | L. Mosquera | Tiền vệ | 24 |
| 40 | J. Vivas | Tiền vệ | 21 |
| 9 | F. Bareiro | Tiền đạo | 26 |
| 36 | Joantony Carmona | Tiền đạo | 24 |
| 9 | F. González | Tiền đạo | 27 |
| 18 | J. Mendez | Tiền đạo | 27 |
| 17 | A. Polo | Tiền đạo | 20 |
| 7 | C. Santos | Tiền đạo | 37 |