Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

UCV
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Estadio Olímpico de la UCV (23,940 chỗ) · 👔 HLV E. Rodríguez
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | C. González | Thủ môn | 26 |
| 1 | L. Morales | Thủ môn | 26 |
| 1 | G. Schiavone | Thủ môn | 32 |
| 27 | D. Carrillo | Hậu vệ | 30 |
| 15 | R. Davis | Hậu vệ | 17 |
| 38 | S. Hernandez | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Y. Hernandez | Hậu vệ | 28 |
| 5 | L. Martinez | Hậu vệ | 32 |
| 3 | R. Ramírez | Hậu vệ | 30 |
| 39 | S. Salcedo | Hậu vệ | 18 |
| 19 | A. Simarra | Hậu vệ | 25 |
| 4 | W. Velásquez | Hậu vệ | 28 |
| 57 | C. Cermeño | Tiền vệ | 30 |
| 24 | Y. Cumaná | Hậu vệ | 29 |
| 30 | A. González | Tiền vệ | 31 |
| 31 | J. Gregorio Lopez Scott | Tiền vệ | 21 |
| 34 | K. Guzman | Tiền vệ | 16 |
| 32 | C. Morales | Tiền vệ | 19 |
| 35 | D. Pena | Tiền vệ | 16 |
| 21 | V. Rodríguez | Tiền vệ | 31 |
| 28 | M. Ruiz | Hậu vệ | 22 |
| 2 | K. Silva | Hậu vệ | 32 |
| 5 | F. Solé | Tiền vệ | 28 |
| 36 | C. Andrade | Tiền đạo | 18 |
| 20 | Y. Berroteran | Tiền đạo | 17 |
| 33 | C. Colmenares | Tiền đạo | 18 |
| 16 | D. De Sousa | Tiền đạo | 21 |
| 47 | A. Granko | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Y. Murillo | Tiền đạo | 27 |
| 21 | C. Ortiz | Tiền đạo | 39 |
| 18 | R. Sarli | Tiền đạo | 22 |
| 10 | S. Sosa | Tiền đạo | 26 |
| 8 | J. Zapata | Tiền đạo | 31 |