Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Libertad Asuncion
🌍 Paraguay · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Estadio Tigo La Huerta (12,000 chỗ) · 👔 HLV J. Chamot
Thống kê mùa giải
22
6
8
8
26
24
7
Phong độ: HBBHHTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Á. González | Thủ môn | 22 |
| 12 | R. Morínigo | Thủ môn | 27 |
| 29 | V. Rojas | Thủ môn | 20 |
| 2 | A. Benítez | Hậu vệ | 31 |
| 37 | Juan Bernal | Hậu vệ | 18 |
| 32 | S. del Valle | Hậu vệ | 20 |
| 35 | E. Diaz | Hậu vệ | 17 |
| 16 | A. Duarte | Hậu vệ | 25 |
| 17 | M. Espinoza | Hậu vệ | 28 |
| 31 | T. Fernandez | Hậu vệ | 18 |
| 23 | N. Freire | Hậu vệ | 31 |
| 4 | N. Giménez | Hậu vệ | 28 |
| 40 | Fernando Herrera | Hậu vệ | 18 |
| 36 | C. Recalde | Hậu vệ | 16 |
| 3 | R. Rojas | Hậu vệ | 29 |
| 34 | E. Villalba | Hậu vệ | 17 |
| 26 | H. Caballero | Tiền vệ | 34 |
| 6 | Á. Campuzano | Tiền vệ | 30 |
| 20 | H. Fernández | Tiền vệ | 28 |
| 7 | A. Manzur | Tiền đạo | 25 |
| 33 | C. Martinez | Tiền vệ | 21 |
| 27 | A. Molinas | Tiền vệ | 20 |
| 7 | M. Rojas | Tiền vệ | 30 |
| 21 | L. Sanabria | Tiền vệ | 26 |
| 9 | G. Aguilar | Tiền đạo | 26 |
| 13 | Joaquin Bogarin | Tiền đạo | 18 |
| 39 | J. Buhring | Tiền đạo | 17 |
| 8 | F. Carrizo | Tiền vệ | 34 |
| 28 | M. Fernández | Tiền vệ | 24 |
| 19 | I. Franco | Tiền vệ | 25 |
| 14 | A. Fretes | Hậu vệ | 20 |
| 10 | L. Melgarejo | Tiền đạo | 35 |
| 30 | Rodrigo Vera Oscar | Tiền đạo | 18 |
| 30 | O. Acuña | Tiền đạo | 18 |
| 22 | P. Villalba | Tiền vệ | 17 |
| 24 | R. Villalba | Tiền vệ | 19 |