Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nacional Asuncion
🌍 Paraguay · 📅 Thành lập 1904 · 🏟️ Estadio Arsenio Erico (7,000 chỗ) · 👔 HLV P. Sarabia
Thống kê mùa giải
22
9
8
5
26
17
10
Phong độ: HHBBHTTH
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Ortiz | Thủ môn | 36 |
| 30 | S. Rojas | Thủ môn | 29 |
| 5 | G. Benítez | Hậu vệ | 23 |
| 15 | L. Caceres | Hậu vệ | 20 |
| 26 | M. Coronel | Hậu vệ | 17 |
| 14 | F. Díaz | Hậu vệ | 24 |
| 23 | C. Espínola | Hậu vệ | 26 |
| 21 | J. Feliú | Hậu vệ | 24 |
| 4 | T. Gutiérrez | Hậu vệ | 25 |
| 2 | J. Trinidad | Hậu vệ | 23 |
| 29 | Juan Sebastián Vargas Melgarejo | Hậu vệ | 20 |
| 10 | C. Arrúa | Tiền vệ | 28 |
| 31 | M. Cabrera | Tiền vệ | 17 |
| 15 | Á. Cardozo Lucena | Tiền vệ | 31 |
| 8 | F. Jara | Tiền vệ | 23 |
| 40 | Cesar Leguizamon | Tiền vệ | 22 |
| 13 | L. Meza | Tiền vệ | 24 |
| 36 | F. Pelozo | Tiền đạo | 20 |
| 17 | J. Santacruz | Tiền vệ | 30 |
| 6 | S. Torales | Tiền vệ | 34 |
| 11 | M. Almeida | Tiền đạo | 20 |
| 7 | I. Bailone | Tiền đạo | 31 |
| 10 | J. Colmán | Tiền vệ | 27 |
| 33 | O. Gaona | Tiền vệ | 35 |
| 19 | L. Gonzales | Tiền đạo | 28 |
| 19 | L. González | Tiền đạo | 28 |
| 27 | R. Prieto | Tiền đạo | 28 |
| 28 | A. Samudio | Tiền đạo | 26 |
| 24 | R. Santa Cruz | Tiền đạo | 44 |
| 38 | T. Vega | Tiền đạo | 21 |