Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rubio NU
🌍 Paraguay · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Estadio La Arboleda (8,000 chỗ) · 👔 HLV H. Marecos
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | A. Bareiro | Thủ môn | 29 |
| 1 | T. Canteros | Thủ môn | 24 |
| 25 | F. Fragueda | Thủ môn | 25 |
| 22 | C. Servín | Thủ môn | 38 |
| 22 | Táles | Thủ môn | 28 |
| 33 | R. Alborno | Hậu vệ | 32 |
| 5 | P. Álvarez | Hậu vệ | 24 |
| 34 | H. Aquino | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Renzo Arzamendia | Hậu vệ | 21 |
| 31 | B. Blasi | Hậu vệ | 29 |
| 13 | V. Cabanas | Hậu vệ | 22 |
| 2 | R. Ferreira | Hậu vệ | 27 |
| 36 | C. Gimenez | Hậu vệ | 19 |
| 16 | J. González | Hậu vệ | 28 |
| 3 | J. Vallejos | Hậu vệ | 21 |
| 18 | M. Acosta | Tiền đạo | 25 |
| 7 | E. Alfonso | Tiền vệ | 26 |
| 29 | O. Alfonso | Tiền đạo | 20 |
| 30 | P. Ayala | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Á. Cardozo Lucena | Tiền vệ | 31 |
| 19 | S. A. Frean | Tiền vệ | 36 |
| 24 | L. Gómez | Tiền vệ | 20 |
| 27 | S. Gomez | Tiền vệ | 26 |
| 27 | A. Ledesma | Tiền vệ | 17 |
| 38 | G. Manzur | Tiền vệ | 29 |
| 10 | W. Mendieta | Tiền vệ | 36 |
| 35 | L. Montiel | Tiền vệ | 18 |
| 32 | J. Palacios | Tiền vệ | 17 |
| 8 | R. Rojas | Tiền vệ | 37 |
| 9 | P. Báez | Tiền đạo | 28 |
| 26 | S. Fretes | Tiền vệ | 26 |
| 79 | Tobías Leiva | Tiền đạo | 21 |
| 7 | D. Mereles | Tiền đạo | 25 |
| 26 | B. Pereira | Tiền đạo | 17 |
| 40 | Estiven Osmar Pérez Yegros | Tiền đạo | 25 |
| 11 | M. Roldán | Tiền đạo | 20 |
| 9 | R. Ruiz Díaz | Tiền đạo | 26 |
| 23 | S. Ruiz Diaz | Tiền đạo | 21 |
| 21 | E. Sarquis | Tiền đạo | 34 |
| 18 | C. Villagra | Tiền đạo | 37 |