Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sportivo Luqueno
🌍 Paraguay · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Estadio Feliciano Cáceres (24,000 chỗ) · 👔 HLV J. Pumpido
Thống kê mùa giải
22
7
4
11
27
36
6
Phong độ: BHTHBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | N. Campisi | Thủ môn | 29 |
| 40 | A. Espinola | Thủ môn | 23 |
| 12 | F. Mongelos | Thủ môn | 24 |
| 24 | A. Balbuena | Hậu vệ | 19 |
| 3 | A. Brizuela | Hậu vệ | 21 |
| 23 | A. Cantero | Hậu vệ | 22 |
| 5 | J. Diaz | Hậu vệ | 20 |
| 26 | O. Lopez | Hậu vệ | 15 |
| 34 | Matias Martinez Cubilla Alvaro | Hậu vệ | 23 |
| 22 | S. Ocampos | Hậu vệ | 23 |
| 6 | F. Wiechniak | Hậu vệ | 23 |
| 2 | M. Barreto | Hậu vệ | 27 |
| 16 | Á. Benítez | Tiền vệ | 29 |
| 14 | F. Benitez | Tiền vệ | 26 |
| 21 | F. Bobadilla | Tiền vệ | 22 |
| 19 | J. Bobadilla | Tiền vệ | 20 |
| 10 | G. Bogado | Tiền vệ | 24 |
| 33 | Jonathan Britez | Tiền vệ | 17 |
| 17 | B. Escobar | Tiền vệ | 21 |
| 30 | T. Franco | Tiền vệ | 19 |
| 28 | J. Gamarra | Tiền vệ | 17 |
| 8 | A. Maíz | Tiền vệ | 25 |
| 15 | S. Maldonado | Tiền vệ | 25 |
| 4 | L. Morales | Tiền vệ | 26 |
| 37 | L. Comas | Tiền vệ | 30 |
| 9 | W. González | Tiền đạo | 30 |
| 29 | Amín Jara | Tiền đạo | 17 |
| 20 | I. Maggi | Tiền đạo | 26 |
| 21 | M. Ojeda | Tiền vệ | 22 |
| 7 | K. Pereira | Tiền đạo | 21 |
| 25 | J. Ramos | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Ó. Ruíz | Tiền vệ | 34 |