Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sportivo Trinidense
🌍 Paraguay · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Estadio Martín Torres (3,000 chỗ) · 👔 HLV J. Arrúa
Thống kê mùa giải
22
8
9
5
25
21
10
Phong độ: HTBTHHHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Dufour | Thủ môn | 26 |
| 25 | A. Navarro | Thủ môn | 18 |
| 12 | V. Samudio | Thủ môn | 38 |
| 13 | R. Baez | Hậu vệ | 18 |
| 23 | C. Benítez | Hậu vệ | 35 |
| 6 | A. Cañete | Hậu vệ | 24 |
| 26 | M. Centurión | Hậu vệ | 26 |
| 40 | A. da Silveira | Hậu vệ | 25 |
| 4 | D. Melgarejo | Hậu vệ | 29 |
| 14 | S. Mendoza | Hậu vệ | 31 |
| 31 | A. Morinigo | Tiền đạo | 20 |
| 34 | F. Román | Hậu vệ | 24 |
| 2 | A. Ruiz Díaz | Hậu vệ | 32 |
| 18 | B. Valdez | Hậu vệ | 33 |
| 3 | D. Villalba | Hậu vệ | 34 |
| 38 | M. Ayala | Tiền vệ | 18 |
| 24 | F. Baruja | Tiền vệ | 19 |
| 8 | L. de la Cruz | Tiền vệ | 34 |
| 5 | N. Gauto | Tiền vệ | 22 |
| 37 | L. Gonzalez | Tiền vệ | 21 |
| 28 | B. Leguizamon | Tiền vệ | 16 |
| 16 | J. Marcelino | Tiền vệ | 20 |
| 21 | G. Viera | Tiền vệ | 30 |
| 11 | R. Baez Mendoza | Tiền đạo | 27 |
| 35 | J. Benitez | Tiền đạo | 17 |
| 7 | N. Camacho | Tiền đạo | 38 |
| 22 | J. Gamarra | Tiền đạo | 18 |
| 9 | O. Giménez | Tiền đạo | 35 |
| 20 | C. González | Tiền đạo | 35 |
| 10 | N. Maná | Tiền đạo | 31 |
| 39 | A. Notario | Tiền đạo | 20 |
| 29 | T. Rayer | Tiền đạo | 24 |
| 18 | F. Romero | Tiền đạo | 25 |