Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Club Sp. San Lorenzo
🌍 Paraguay · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Estadio Gunther Vogel (8,000 chỗ) · 👔 HLV C. Martínez
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Cristóforo | Thủ môn | 36 |
| 31 | L. Franco | Thủ môn | 26 |
| 33 | R. Olazar | Thủ môn | 21 |
| 12 | W. Quiñónez | Thủ môn | 37 |
| 24 | Matias Aguero | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Luis Fernando Cáceres Maciel | Hậu vệ | 29 |
| 4 | A. Doldán | Hậu vệ | 28 |
| 2 | L. Esteche | Hậu vệ | 24 |
| 29 | M. Garcia | Hậu vệ | 22 |
| 20 | D. Meza Montiel | Hậu vệ | 22 |
| 5 | T. Paredes | Hậu vệ | 32 |
| 11 | I. Torres | Hậu vệ | 34 |
| 14 | M. Alfonso | Tiền vệ | 25 |
| 18 | Pablo Aveiro | Tiền vệ | 20 |
| 26 | Amin Duarte Gonzalez Jose | Tiền vệ | 20 |
| 22 | I. Figueroa | Tiền vệ | 25 |
| 21 | H. Gonzalez | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Elias Ortiz | Tiền vệ | 19 |
| 15 | B. Piñatares | Tiền vệ | 35 |
| 6 | H. Villamayor | Tiền vệ | 28 |
| 34 | E. Alderete | Tiền đạo | 30 |
| 18 | A. Alvarez | Tiền đạo | 28 |
| 9 | J. Barrios | Tiền đạo | 21 |
| 16 | V. Cespedes | Tiền đạo | 22 |
| 35 | C. Colmán | Tiền đạo | 31 |
| 22 | M. Ferreira | Tiền đạo | 32 |
| 13 | Isaias Fretes | Tiền đạo | 24 |
| 30 | A. Galeano | Tiền đạo | 19 |
| 10 | P. Gerzel | Tiền đạo | 25 |
| 17 | T. Jara | Tiền đạo | 16 |
| 7 | M. Martínez | Tiền đạo | 31 |
| 28 | A. Oviedo | Tiền đạo | 29 |
| 23 | F. Rivas | Tiền đạo | 18 |