Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Olimpia
🌍 Paraguay · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Estadio UENO Osvaldo Domínguez Dibb (22,000 chỗ) · 👔 HLV M. Palermo
Thống kê mùa giải
22
6
8
8
33
38
4
Phong độ: TBHBHHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Lentinelly | Thủ môn | 28 |
| 1 | G. Olveira | Thủ môn | 32 |
| 13 | Lucas Antonio Verza Martinez | Thủ môn | 24 |
| 2 | B. Bentaberry | Hậu vệ | 28 |
| 27 | R. Cáceres | Hậu vệ | 34 |
| 16 | A. Chalá | Hậu vệ | 29 |
| 15 | M. Gamarra | Hậu vệ | 25 |
| 21 | C. Olmedo | Hậu vệ | 22 |
| 4 | T. Payne | Hậu vệ | 31 |
| 33 | L. Ramirez | Hậu vệ | 20 |
| 30 | A. Rodríguez | Hậu vệ | 25 |
| 36 | C. Ruiz | Hậu vệ | 17 |
| 14 | G. Vargas | Hậu vệ | 24 |
| 22 | J. Vera | Hậu vệ | 26 |
| 5 | J. Alfaro | Tiền vệ | 26 |
| 8 | A. Franco | Tiền vệ | 24 |
| 6 | R. Ortiz | Tiền vệ | 35 |
| 18 | S. Quintana | Tiền vệ | 22 |
| 26 | R. Sánchez | Tiền vệ | 29 |
| 35 | F. Alfonso | Tiền đạo | 23 |
| 18 | F. Barone | Tiền đạo | 19 |
| 7 | F. Cardozo | Tiền đạo | 24 |
| 20 | E. Delmás | Tiền vệ | 18 |
| 11 | S. Ferreira | Tiền đạo | 27 |
| 10 | D. González | Tiền đạo | 31 |
| 29 | I. Leguizamón | Tiền đạo | 23 |
| 19 | R. Lezcano | Tiền đạo | 21 |
| 31 | B. Romero | Tiền đạo | 34 |
| 9 | H. Sandoval | Tiền đạo | 25 |
| 23 | Pedro Zarza | Tiền đạo | 18 |