Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Lara
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 2006 · 🏟️ Estadio Farid Richa (12,480 chỗ) · 👔 HLV J. Durán
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Ambuila | Thủ môn | 30 |
| J. Graterol | Thủ môn | 25 | |
| 3 | I. Anzola | Hậu vệ | 25 |
| 13 | H. Pernía | Hậu vệ | 35 |
| 17 | R. Chirinos | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Jesús Augusto Silva Silva | Hậu vệ | 22 |
| 80 | M. Granados | Hậu vệ | 35 |
| R. Villanueva | Hậu vệ | 31 | |
| 2 | D. Meleán | Tiền vệ | 32 |
| 8 | C. Ramos | Tiền vệ | 26 |
| 10 | J. Infante | Tiền vệ | 32 |
| 15 | D. Rodríguez | Tiền vệ | 31 |
| 16 | L. Martell | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Agnel José Flores Hernández | Tiền vệ | 34 |
| 24 | A. Rodríguez | Tiền vệ | 20 |
| 9 | B. Castillo | Tiền đạo | 24 |
| 19 | J. Castillo | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Alberth Perugini Hernández | Tiền đạo | 24 |
| 21 | J. Arrieche | Tiền đạo | 32 |
| 30 | L. Urbina | Tiền đạo | 23 |
| Dany José Cure Correa | Tiền đạo | 32 | |
| D. Echeverri | Tiền đạo | 35 | |
| Jesús Manuel Orozco Hernández | Tiền đạo | 22 |