Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rayo Zuliano
🌍 Venezuela · 👔 HLV A. García
Thống kê mùa giải
26
8
3
15
23
36
6
Phong độ: THBBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Camacaro | Thủ môn | 23 |
| 12 | R. Ramirez | Thủ môn | 22 |
| 29 | V. Rodriguez | Thủ môn | 17 |
| 30 | J. Torres | Thủ môn | 20 |
| 15 | J. Amell | Hậu vệ | 21 |
| 10 | J. Arias | Hậu vệ | 27 |
| 20 | P. Chacón | Hậu vệ | 28 |
| 2 | F. Chavez | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Óscar Iván Conde Chourio | Hậu vệ | 23 |
| 31 | L. Dugarte | Hậu vệ | 20 |
| 25 | J. Julio | Hậu vệ | 25 |
| 6 | A. Kinsler | Hậu vệ | 20 |
| 32 | J. Moran | Hậu vệ | 19 |
| 22 | S. Orejuela | Hậu vệ | 25 |
| 3 | D. Rivillo | Hậu vệ | 29 |
| 70 | J. Colina | Tiền vệ | 18 |
| 34 | F. Díaz | Tiền vệ | 21 |
| 24 | B. Duarte | Tiền vệ | 18 |
| 21 | D. Franco | Tiền vệ | 20 |
| 26 | J. Gómez | Tiền vệ | 28 |
| 36 | A. Jimenez | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Johao Alberto Martínez Villegas | Tiền vệ | 25 |
| 13 | J. Osorio | Tiền vệ | 18 |
| 18 | L. Paz | Tiền vệ | 30 |
| 11 | C. Romero | Tiền vệ | 20 |
| 24 | J. Sanchez | Tiền vệ | 17 |
| 8 | J. Velez | Tiền vệ | 19 |
| 32 | J. Barrios | Tiền đạo | 16 |
| 37 | M. González | Tiền đạo | 19 |
| 9 | C. Maldonado | Tiền đạo | 20 |
| 19 | G. Martínez | Tiền đạo | 19 |
| 23 | J. Ochoa | Tiền đạo | 27 |
| 90 | L. Pena | Tiền đạo | 21 |
| 97 | L. Urbina | Tiền đạo | 23 |
| 7 | D. A. Vasquez Ferrer | Tiền đạo | 20 |
