Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zamora FC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1977 · 🏟️ Estadio Rafael Agustín Tovar (29,800 chỗ) · 👔 HLV A. Cañas
Thống kê mùa giải
31
10
5
16
26
37
10
Phong độ: BTBTHBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | M. Gallo | Thủ môn | 27 |
| 6 | G. Benítez | Hậu vệ | 32 |
| 28 | J. Exime | Hậu vệ | 20 |
| 2 | S. Gómez | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Jean Madera | Hậu vệ | 26 |
| 13 | A. Matos | Hậu vệ | 30 |
| 25 | J. Mosquera | Hậu vệ | 24 |
| 4 | B. Rodríguez | Hậu vệ | 29 |
| 40 | I. Valladares | Hậu vệ | 20 |
| 5 | E. Barrios | Tiền vệ | 27 |
| 23 | H. Alcalá | Tiền vệ | 34 |
| 27 | C. M. Diaz Moreno | Tiền vệ | 24 |
| 8 | A. Flores | Tiền vệ | 34 |
| 33 | C. Rueda | Tiền vệ | 28 |
| 29 | J. Barragan | Tiền đạo | 25 |
| 10 | R. Celis | Tiền đạo | 29 |
| 70 | F. Espinal | Tiền đạo | 28 |
| 28 | J. Flores | Tiền đạo | 17 |
| 7 | E. Gallardo | Tiền đạo | 29 |
| 77 | N. Jimenez | Tiền đạo | 22 |
| 19 | R. Patino | Tiền đạo | 20 |
| 18 | A. Rivas | Tiền đạo | 23 |
| 11 | J. Sequera | Tiền đạo | 21 |
| 20 | S. Sulbarán | Tiền đạo | 27 |
| 30 | S. Torrealba | Tiền đạo | 18 |
