Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Monagas SC
🌍 Venezuela · 📅 Thành lập 1987 · 🏟️ Estadio Ricardo Tulio Maya (5,000 chỗ) · 👔 HLV M. Zuleta
Thống kê mùa giải
32
11
7
14
41
46
7
Phong độ: HHBBBBBT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | E. Lima | Thủ môn | 33 |
| 1 | T. Riveros | Thủ môn | 24 |
| 31 | D. Fuentes | Hậu vệ | 17 |
| 4 | M. Maitán | Hậu vệ | 17 |
| 99 | E. Osorio | Hậu vệ | 20 |
| 13 | J. Paz | Hậu vệ | 24 |
| 19 | d. J. Perez Piamo Y. J. | Hậu vệ | 20 |
| 22 | E. Perlaza | Hậu vệ | 36 |
| 2 | R. Rincones | Hậu vệ | 16 |
| 38 | S. Asibe | Tiền vệ | 20 |
| 18 | J. Caraballo | Tiền vệ | 23 |
| 5 | J. Colorado | Tiền vệ | 25 |
| 20 | H. Diaz | Tiền vệ | 17 |
| 24 | S. Herrera | Tiền vệ | 16 |
| 14 | F. Jaramillo | Tiền vệ | 29 |
| 49 | J. Mancilla | Tiền vệ | 16 |
| 35 | S. Natera | Tiền vệ | 20 |
| 7 | F. Basante | Tiền đạo | 22 |
| 47 | J. Carrasco | Tiền đạo | 18 |
| 16 | E. Carrión | Tiền đạo | 24 |
| 26 | D. Castillo | Tiền đạo | 22 |
| 27 | E. Farías | Tiền đạo | 37 |
| 8 | C. Ramírez | Tiền đạo | 22 |
| 55 | M. Rentería | Tiền đạo | 21 |
| 77 | R. Rodríguez | Tiền đạo | 20 |
| 9 | R. Rodriguez | Tiền đạo | 20 |
| 10 | A. Romero | Tiền đạo | 28 |
| 52 | W. Vallenilla | Tiền đạo | 18 |
