Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

LDU de Quito
🌍 Ecuador · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Estadio Rodrigo Paz Delgado (55,104 chỗ) · 👔 HLV Tiago Nunes
Thống kê mùa giải
40
19
12
9
68
41
12
Phong độ: TTHTBHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Alexander Domínguez Carabalí | Thủ môn | 38 |
| 1 | G. Valle | Thủ môn | 29 |
| 12 | A. Villa | Thủ môn | 24 |
| 4 | Ricardo Ade | Hậu vệ | 35 |
| 30 | G. Allala | Hậu vệ | 28 |
| 67 | J. Carabalí | Tiền vệ | 28 |
| 28 | J. Cuero | Tiền vệ | 24 |
| 3 | Richard Alexander Mina Caicedo | Hậu vệ | 26 |
| 33 | Leonel Enrique Quiñónez Padilla | Hậu vệ | 32 |
| 14 | José Alfredo Quintero Ordóñez | Hậu vệ | 35 |
| 44 | L. Segovia | Hậu vệ | 28 |
| 24 | J. Calle | Tiền vệ | 16 |
| 21 | Ederson Castillo | Tiền vệ | 17 |
| 20 | F. Cornejo | Tiền vệ | 30 |
| 32 | A. Gomez | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Sebastían González Baquero | Tiền vệ | 22 |
| 99 | C. Tobar | Tiền vệ | 25 |
| 3 | R. Mina | Hậu vệ | 18 |
| 25 | P. Ortiz | Tiền vệ | 20 |
| 8 | J. Pretell | Tiền vệ | 26 |
| 77 | K. Velasco | Tiền vệ | 26 |
| 15 | G. Villamíl | Tiền vệ | 24 |
| 26 | I. Zambrano | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Alexander Antonio Alvarado Carriel | Tiền đạo | 26 |
| 13 | J. Corozo | Tiền đạo | 30 |
| 16 | Deyverson | Tiền đạo | 34 |
| 11 | M. Estrada | Tiền đạo | 29 |
| 23 | Yerlin Quinonez | Tiền đạo | 24 |
| 7 | R. Redes | Tiền đạo | 25 |