Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Universidad Catolica
🌍 Ecuador · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Estadio Olímpico Atahualpa (40,958 chỗ) · 👔 HLV D. Martínez
Thống kê mùa giải
40
14
16
10
67
50
9
Phong độ: BHTHHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucas Cueva Gordillo | Thủ môn | 24 |
| 12 | J. Lara | Thủ môn | 26 |
| 22 | R. Romo | Thủ môn | 35 |
| 29 | G. Anangonó | Hậu vệ | 27 |
| 33 | L. Cangá | Hậu vệ | 30 |
| 4 | J. Chancellor | Hậu vệ | 33 |
| 37 | C. Medina | Hậu vệ | 24 |
| 30 | E. Mejía | Hậu vệ | 25 |
| 24 | D. Nazareno | Hậu vệ | 21 |
| 6 | D. Palacios | Hậu vệ | 26 |
| 44 | E. Valencia | Hậu vệ | 22 |
| 5 | J. Cacciabue | Tiền vệ | 27 |
| 14 | R. Caicedo | Tiền vệ | 17 |
| 20 | Jeysinio Chala | Tiền vệ | 18 |
| 28 | M. Díaz | Tiền vệ | 34 |
| 10 | F. Martínez | Tiền vệ | 40 |
| 11 | J. Mohor | Tiền vệ | 19 |
| 15 | L. Moreno | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Alex Andrés Rodríguez Reascos | Tiền vệ | 22 |
| 19 | M. Sevillano | Tiền vệ | 23 |
| 17 | R. Troya | Tiền vệ | 19 |
| 32 | M. Alonso | Tiền vệ | 31 |
| 8 | D. Clavijo | Tiền đạo | 25 |
| 7 | J. Fajardo | Tiền đạo | 32 |
| 9 | A. Londoño | Tiền vệ | 24 |
| 18 | B. Palacios | Tiền đạo | 30 |
| 14 | Isaac Mateo Sánchez Cortez | Tiền đạo | 19 |
| 26 | Foad Eid | Tiền đạo | 23 |