Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Barcelona SC
🌍 Ecuador · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Estadio Monumental Banco Pichincha (59,283 chỗ) · 👔 HLV D. López
Thống kê mùa giải
40
19
10
11
56
47
14
Phong độ: THTHHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | J. Angulo | Thủ môn | 28 |
| 22 | J. Cevallos | Thủ môn | 27 |
| 1 | J. Contreras | Thủ môn | 31 |
| 77 | K. Pinargote | Thủ môn | 22 |
| 33 | J. Báez | Hậu vệ | 35 |
| 18 | B. Carabalí | Hậu vệ | 28 |
| 54 | Neyder Castaneda | Hậu vệ | 17 |
| 26 | B. Castillo | Hậu vệ | 30 |
| 44 | J. Chalá | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Brian Quintero | Hậu vệ | 20 |
| 12 | J. Mina | Hậu vệ | 30 |
| 14 | A. Rangel | Hậu vệ | 23 |
| 4 | G. Vallecilla | Hậu vệ | 26 |
| 27 | W. Vargas | Hậu vệ | 28 |
| 66 | Abdala Bucaram | Tiền vệ | 17 |
| 16 | L. Cano | Tiền vệ | 26 |
| 50 | Y. Garcia | Tiền vệ | 17 |
| 17 | D. Gaspar | Tiền vệ | 19 |
| 7 | J. Gómez | Tiền vệ | 19 |
| 35 | J. Intriago | Tiền vệ | 29 |
| 32 | M. Lugo | Tiền vệ | 24 |
| 23 | T. Martínez | Tiền vệ | 30 |
| 29 | J. Medina | Tiền vệ | 25 |
| 7 | E. Mendoza | Tiền vệ | 24 |
| 10 | A. Araneda | Tiền vệ | 23 |
| 25 | Ronald Perlaza | Tiền vệ | 20 |
| 28 | J. Quiñónez | Tiền vệ | 27 |
| 9 | D. Benedetto | Tiền đạo | 35 |
| 19 | R. Borja | Tiền đạo | 21 |
| 63 | K. Caidedo | Tiền đạo | 21 |
| 8 | S. Díaz | Tiền vệ | 27 |
| 70 | M. Mejía | Tiền vệ | 27 |
| 80 | S. Núñez | Tiền đạo | 25 |
| 15 | J. Perlaza | Tiền đạo | 28 |
| 45 | R. Williams | Tiền đạo | 31 |
| 11 | T. Rodríguez | Tiền vệ | 26 |
| 10 | J. Rojas | Tiền đạo | 28 |
| 21 | H. Villalba | Tiền đạo | 31 |
| 51 | Jefferson Wila | Tiền đạo | 19 |