Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Libertad
🌍 Ecuador · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ Estadio Federativo Reina del Cisne (15,281 chỗ) · 👔 HLV J. León
Thống kê mùa giải
40
14
14
12
54
51
7
Phong độ: BBBHHHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 52 | A. Bao | Thủ môn | 19 |
| 12 | D. Cabezas | Thủ môn | 30 |
| 99 | S. Castillo | Thủ môn | 24 |
| 66 | J. Estacio | Tiền vệ | |
| 22 | F. Mina | Thủ môn | 24 |
| 54 | W. Bardales | Hậu vệ | 21 |
| 22 | F. Cagua | Hậu vệ | 26 |
| 6 | B. Caicedo | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Stick Carlos Castro Palma | Tiền vệ | 26 |
| 36 | A. Garcia | Hậu vệ | 25 |
| 25 | M. Lucas | Hậu vệ | 32 |
| 20 | J. Rodríguez | Hậu vệ | 27 |
| 29 | R. Zambrano | Hậu vệ | 32 |
| 30 | J. Bravo | Tiền vệ | 24 |
| 19 | B. Corozo | Tiền vệ | 25 |
| 10 | G. Cortéz | Tiền vệ | 30 |
| 5 | C. Gruezo | Tiền vệ | 25 |
| 23 | J. Guisamano | Tiền vệ | 29 |
| 63 | C. Valencia | Tiền vệ | 26 |
| 7 | I. Zambrano | Tiền vệ | 28 |
| 11 | H. Batalla | Tiền đạo | 28 |
| 13 | Arturo Batioja | Tiền đạo | 27 |
| 70 | Vilinton Germán Branda Merlín | Tiền vệ | 24 |
| 27 | S. Bueno Quinonez | Tiền vệ | 20 |
| 9 | E. Caicedo | Tiền đạo | 22 |
| 33 | A. Chére | Tiền đạo | 29 |
| 16 | J. Cifuente | Tiền đạo | 33 |
| 49 | D. Coronel | Tiền vệ | 23 |
| 80 | B. Pachito | Tiền đạo | 21 |
| 17 | E. Patta | Hậu vệ | 35 |