Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mushuc Runa SC
🌍 Ecuador · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa (10,000 chỗ) · 👔 HLV E. Almeida
Thống kê mùa giải
36
9
9
18
42
55
8
Phong độ: HTTHHBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | J. Collaguazo | Thủ môn | 19 |
| 25 | R. Formento | Thủ môn | 26 |
| 42 | W. Pabón | Thủ môn | 30 |
| 99 | Cristopher Adonis Angulo Caicedo | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Ronny Alfonso Biojo Preciado | Hậu vệ | 26 |
| 12 | F. Carabalí | Hậu vệ | 29 |
| 2 | J. Flor | Hậu vệ | 27 |
| 33 | M. Hernández | Hậu vệ | 29 |
| 23 | L. Lemos | Tiền vệ | 25 |
| 37 | J. Quiñones | Hậu vệ | 23 |
| 26 | K. Peralta | Hậu vệ | 28 |
| 15 | A. Cela | Tiền vệ | 28 |
| 19 | B. Corozo | Tiền vệ | 25 |
| 50 | J. Cusme | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Esteban Nicolás Dávila Alarcón | Tiền vệ | 29 |
| 18 | J. Gonzalez | Tiền vệ | 26 |
| 52 | D. Merino | Tiền vệ | 18 |
| 28 | M. Perea | Tiền vệ | 25 |
| 8 | A. Zambrano | Tiền vệ | 24 |
| 14 | E. Caicedo | Tiền đạo | 20 |
| 61 | J. Caicedo | Tiền đạo | 31 |
| 9 | R. Carrillo | Tiền đạo | 29 |
| 30 | Alex Renato Ibarra Mina | Tiền đạo | 34 |
| 10 | F. Mina | Tiền đạo | 27 |
| 7 | T. Minda | Tiền vệ | 25 |