Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Macara
🌍 Ecuador · 📅 Thành lập 1939 · 🏟️ Estadio Bellavista de Ambato (16,467 chỗ) · 👔 HLV G. Sanguinetti
Thống kê mùa giải
40
17
11
12
53
35
15
Phong độ: BTTTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | J. Cardenas | Thủ môn | 25 |
| 12 | D. Cuero | Thủ môn | 31 |
| 1 | R. Rodriguez | Thủ môn | 29 |
| 13 | L. Ayala | Hậu vệ | 32 |
| 25 | J. Bolaños | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Juan Espinoza | Hậu vệ | 22 |
| 11 | L. Espinoza | Hậu vệ | 29 |
| 21 | S. Etchebarne | Hậu vệ | 31 |
| 4 | J. Jiménez | Hậu vệ | 30 |
| 14 | J. Marrufo | Hậu vệ | 29 |
| 26 | M. Medranda | Hậu vệ | 26 |
| 50 | D. Shimpiukat | Hậu vệ | 18 |
| 8 | G. Blanc | Tiền vệ | 29 |
| 50 | C. Caicedo | Tiền vệ | 18 |
| 16 | J. Cazares | Tiền vệ | 34 |
| 30 | T. Chamba | Tiền vệ | 21 |
| 5 | J. Estacio | Tiền vệ | 28 |
| 10 | M. Miranda | Tiền vệ | 25 |
| 27 | J. Mohor | Tiền vệ | 25 |
| 15 | M. Tello | Tiền vệ | 21 |
| 17 | J. Zambrano | Tiền vệ | 22 |
| 18 | A. Rodriguez | Tiền đạo | 18 |
| 28 | A. Campana | Tiền vệ | 27 |
| 77 | J. Chalá | Tiền đạo | 31 |
| 22 | L. Ferro | Tiền đạo | 24 |
| 87 | J. Klinger | Tiền vệ | 20 |
| 7 | F. Paz | Tiền đạo | 31 |
| 9 | F. Posse | Tiền đạo | 25 |
| 19 | P. Ramos | Tiền đạo | 21 |
| 20 | M. Viera | Tiền vệ | 21 |