Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

G. Plata
🌍 Ecuador · 🎂 25 tuổi · 📏 178 · ⚖️ 65
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp do Brasil U17 | Flamengo | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Carioca – 1 | Flamengo | 6 | 1 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.02 |
| SuperCúp do Brasil | Flamengo | 4 | 4 | 2 | 0🟨 1🟥 | 8.18 |
| Cúp các CLB thế giới | Flamengo | 4 | 0 | 2 | 2🟨 0🟥 | 7.00 |
| Copa Libertadores | Flamengo | 4 | 0 | 2 | 1🟨 1🟥 | 6.97 |
| Brazil Serie A | Flamengo | 28 | 4 | 1 | 0🟨 1🟥 | 6.89 |
| FIFA Intercontinental Cúp | Flamengo | 3 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.23 |
| Giao hữu ĐTQG | Ecuador | 2 | 0 | 2 | 0🟨 0🟥 | 7.95 |
| Cúp Do Brasil | Flamengo | 2 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.00 |