Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atletico Torque
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 2007 · 🏟️ Estadio Centenario (60,235 chỗ) · 👔 HLV P. Marini
Thống kê mùa giải
22
5
7
10
26
34
5
Phong độ: BBBBTHBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Mathias Aguiar | Thủ môn | 19 |
| 25 | M. Almeida | Thủ môn | 19 |
| 13 | G. Rodríguez | Thủ môn | 31 |
| 1 | F. Torgnascioli | Thủ môn | 35 |
| 17 | E. Agüero | Hậu vệ | 21 |
| 15 | E. Busquets | Hậu vệ | 25 |
| 24 | G. Kagelmacher | Hậu vệ | 37 |
| 33 | J. Lopez | Hậu vệ | |
| 21 | N. Perez | Hậu vệ | 17 |
| 3 | K. Silva | Hậu vệ | 22 |
| 26 | F. Silvera | Hậu vệ | 28 |
| 4 | V. Wurth | Hậu vệ | 18 |
| 32 | S. Cáceres | Tiền vệ | 25 |
| 11 | N. da Silva | Tiền đạo | 20 |
| 23 | L. Duré | Tiền vệ | 20 |
| 19 | D. Guzmán | Tiền vệ | 20 |
| 18 | R. Lecchini | Tiền đạo | 18 |
| 35 | I. Melian | Tiền vệ | 17 |
| 20 | G. Montes | Tiền vệ | 31 |
| 10 | E. Obregón | Tiền đạo | 24 |
| 5 | F. Pizzichillo | Tiền vệ | 29 |
| 16 | F. Rodriguez | Tiền vệ | 16 |
| 8 | P. Siles | Tiền vệ | 28 |
| 27 | J. Tarán | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Luka Andrade | Tiền đạo | 18 |
| 29 | F. Martinez | Tiền đạo | 17 |
| 31 | A. Munoz | Tiền đạo | 19 |
| 30 | J. Quintana | Tiền vệ | 25 |
| 9 | S. Rodríguez | Tiền đạo | 25 |