Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Danubio
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ Estadio Jardines del Hipódromo (14,401 chỗ) · 👔 HLV M. Saralegui
Thống kê mùa giải
22
4
10
8
23
28
4
Phong độ: TTTTHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Goicoechea | Thủ môn | 37 |
| 32 | K. Martínez | Thủ môn | 20 |
| 18 | F. Balatti | Hậu vệ | 16 |
| 19 | M. Brasil | Hậu vệ | 26 |
| 25 | F. Cabrera | Hậu vệ | 18 |
| 31 | T. Cavanagh | Hậu vệ | 24 |
| 29 | M. Jourdan | Hậu vệ | 24 |
| 4 | M. Rinaldi | Hậu vệ | 25 |
| 6 | L. Sosa | Hậu vệ | 34 |
| 2 | E. Velázquez | Hậu vệ | 31 |
| 21 | N. Azambuja | Tiền vệ | 17 |
| 7 | E. Cabrera | Tiền vệ | 22 |
| 3 | J. Fernández | Tiền vệ | 22 |
| 20 | M. Ferreira | Tiền vệ | 27 |
| 15 | E. Figueroa | Tiền vệ | 18 |
| 33 | D. Garcia | Tiền vệ | 17 |
| 5 | J. Millán | Tiền vệ | 24 |
| 22 | A. Montaña | Tiền vệ | 19 |
| 10 | M. Peralta | Tiền vệ | 19 |
| 8 | S. Rodríguez | Tiền vệ | 33 |
| 16 | I. Rossi | Tiền vệ | 32 |
| 38 | J. Trasante | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Alexander Velazquez | Tiền vệ | 18 |
| 9 | I. Costantino | Tiền đạo | 26 |
| 28 | E. Femia | Tiền đạo | 23 |
| 30 | S. Fernández | Tiền đạo | 40 |
| 11 | John Kleber | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Bautista Pereira | Tiền đạo | 19 |
| 26 | D. Píriz | Tiền đạo | 19 |
| 9 | H. Silveira | Tiền đạo | 32 |
| 77 | B. Tomatis | Tiền đạo | 21 |
