Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wanderers
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1902 · 🏟️ Parque Alfredo Víctor Viera (7,420 chỗ) · 👔 HLV A. Apud
Thống kê mùa giải
22
5
9
8
18
22
8
Phong độ: TTTHHHBT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | A. Buffa | Thủ môn | 28 |
| 1 | G. Govea | Thủ môn | 17 |
| 12 | J. Rio | Thủ môn | 21 |
| 14 | Mateo Acosta | Hậu vệ | 22 |
| 18 | L. Baju | Hậu vệ | 20 |
| 3 | G. Borthagaray | Hậu vệ | 20 |
| 2 | N. Cabral | Hậu vệ | 26 |
| 13 | F. Formiliano | Hậu vệ | 32 |
| 31 | N. Furtado | Hậu vệ | 27 |
| 17 | A. García | Hậu vệ | 26 |
| 15 | D. Mencia | Hậu vệ | 22 |
| 6 | L. Zazpe | Hậu vệ | 31 |
| 16 | J. Alberti | Tiền vệ | 28 |
| 21 | S. Benitez | Tiền vệ | 22 |
| 27 | L. Blengio | Tiền vệ | 16 |
| 25 | G. Freitas | Tiền vệ | 34 |
| 20 | S. Guzmán | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Jonás Luna | Tiền đạo | 20 |
| 5 | N. Queiroz | Tiền vệ | 29 |
| 10 | L. Cosentino | Tiền vệ | 24 |
| 29 | E. Crucci | Tiền đạo | 19 |
| 30 | F. Labandeira | Tiền vệ | 29 |
| 9 | S. Ormeño | Tiền đạo | 31 |
| 7 | R. Rivero | Tiền vệ | 30 |
| 26 | R. Sánchez | Tiền vệ | 21 |
| 24 | P. Suárez | Tiền đạo | 20 |
| 80 | J. Urretaviscaya | Tiền vệ | 35 |
| 24 | J. Zeballos | Tiền đạo | 29 |
