Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Progreso
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1917 · 🏟️ Parque Abraham Paladino (7,500 chỗ) · 👔 HLV A. Larrea
Thống kê mùa giải
22
5
6
11
21
37
3
Phong độ: BBBTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Fernández | Thủ môn | 19 |
| 1 | A. Mehring | Thủ môn | 31 |
| 33 | A. Requena | Thủ môn | 27 |
| 24 | E. Álvarez | Hậu vệ | 24 |
| 6 | F. Andueza | Hậu vệ | 28 |
| 2 | S. Cardozo | Hậu vệ | 30 |
| 13 | H. Carroso | Hậu vệ | 19 |
| 40 | A. Cougo | Hậu vệ | 29 |
| 3 | F. GarcÃa | Hậu vệ | 18 |
| 14 | F. Kidd | Hậu vệ | 28 |
| 31 | F. Lopez | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Paolini | Hậu vệ | 24 |
| 27 | G. Silva | Hậu vệ | 31 |
| 4 | G. Sosa | Hậu vệ | |
| 30 | Agustin Codagnone | Tiền vệ | 20 |
| 8 | A. Colombino | Tiền vệ | 32 |
| 25 | R. Cristóbal | Tiền vệ | 29 |
| 29 | N. Fernández | Tiền vệ | 22 |
| 10 | I. Lemmo | Tiền vệ | 35 |
| 22 | A. Paz | Tiền vệ | 26 |
| 5 | A. Pinheiro | Tiền vệ | 23 |
| 18 | G. Silva | Tiền vệ | 26 |
| 16 | G. Trasante | Tiền vệ | 26 |
| 24 | S. Viera | Tiền vệ | 27 |
| 23 | M. Copelotti | Tiền đạo | 21 |
| 17 | F. de León | Tiền đạo | 21 |
| 9 | J. dos Santos | Tiền đạo | 33 |
| 8 | M. Juambeltz | Tiền đạo | 23 |
| 11 | N. López | Tiền đạo | 18 |
| 15 | M. Martin | Tiền đạo | 26 |
| 7 | A. Ocampo | Tiền đạo | 28 |
| 21 | J. Rivero | Tiền đạo | 26 |
| 9 | G. Silva | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Joaquin Silva | Tiền đạo | 19 |