Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Maldonado
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1928 · 🏟️ Estadio Domingo Burgueño Miguel (28,000 chỗ) · 👔 HLV G. Díaz
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Freitas | Thủ môn | 28 |
| 12 | V. F. Ortiz Ferreira | Thủ môn | 18 |
| 25 | D. Segovia | Thủ môn | 25 |
| 13 | B. Cavenaghi | Hậu vệ | 17 |
| 42 | J. Fernández | Hậu vệ | 26 |
| 33 | N. Fuica | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Juan Martín Ginzo | Hậu vệ | 23 |
| 31 | F. Marino | Hậu vệ | 18 |
| 3 | H. Menosse | Hậu vệ | 38 |
| 32 | H. Petryk | Hậu vệ | 31 |
| 24 | J. Pirota | Hậu vệ | 20 |
| 22 | J. Ramos | Hậu vệ | 29 |
| 19 | F. Tealde | Hậu vệ | 36 |
| 28 | S. Cartagena | Tiền vệ | 23 |
| 80 | B. Centeno | Tiền vệ | 20 |
| 8 | M. González | Tiền vệ | 21 |
| 15 | S. González | Tiền vệ | 25 |
| 30 | L. Ibanez | Tiền vệ | 22 |
| 5 | L. Núñez | Tiền vệ | 24 |
| 14 | C. Tabó | Tiền vệ | 32 |
| 20 | S. Tormo | Tiền vệ | 25 |
| 23 | A. Vila | Tiền vệ | 23 |
| 28 | C. Bolzan | Tiền đạo | 19 |
| 16 | R. César | Tiền đạo | 32 |
| 9 | A. González | Tiền đạo | 23 |
| 7 | G. Larrazabal | Tiền đạo | 23 |
| 11 | G. López | Tiền đạo | 22 |
| 29 | E. Mozzone | Tiền đạo | 27 |
| 10 | A. M. Noble Sequeira | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Santiago Ramírez | Tiền đạo | 24 |
