Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Albion FC
🌍 Uruguay · 📅 Thành lập 1891 · 🏟️ Parque Dr. Enrique Falco Lichtemberger (2,000 chỗ) · 👔 HLV I. Risso
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Jaume | Thủ môn | 21 |
| 31 | D. Lerda | Thủ môn | 36 |
| 16 | J. Alvarez | Hậu vệ | 19 |
| 23 | K. Bitancourt | Hậu vệ | |
| 24 | E. Burdin | Hậu vệ | 21 |
| 13 | P. Lacoste | Hậu vệ | 37 |
| 34 | A. Pereira | Hậu vệ | 24 |
| 23 | B. Perez del Castillo | Hậu vệ | 18 |
| 29 | F. Puente | Hậu vệ | 30 |
| 25 | A. Romero | Hậu vệ | 27 |
| 17 | M. de los Santos | Hậu vệ | 33 |
| 18 | B. Acosta | Tiền vệ | 28 |
| 15 | P. Alcoba | Tiền vệ | 16 |
| 27 | S. Costa | Tiền vệ | 25 |
| 5 | F. Ginella | Tiền vệ | 26 |
| 20 | R. Gutierrez | Tiền vệ | 21 |
| 80 | L. Pais | Tiền vệ | 31 |
| 6 | T. Moschión | Tiền vệ | 25 |
| 18 | F. Serrés | Tiền vệ | 19 |
| 10 | C. Airala | Tiền đạo | 23 |
| 16 | J. Álvarez | Tiền đạo | 31 |
| 32 | T. Figueroa | Tiền đạo | 33 |
| 9 | Á. López | Tiền đạo | 27 |
| 21 | L. Rodríguez | Tiền đạo | 28 |
| 11 | H. Toledo | Tiền đạo | 29 |
| 22 | A. Vera | Tiền đạo | 21 |
