Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Maringá
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 2010 · 🏟️ Estádio Regional Willie Davids (21,600 chỗ) · 👔 HLV Marcos Soares
Thống kê mùa giải
19
5
10
4
26
24
4
Phong độ: BHHHHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Neto | Thủ môn | 30 |
| 12 | Romario | Thủ môn | 25 |
| 26 | Caio | Hậu vệ | 19 |
| 32 | Caua Tavares | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Felipe | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Gabriel Santos | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Gabriel | Hậu vệ | 23 |
| 18 | Jhow Alecxander | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Keven | Hậu vệ | 23 |
| 30 | Ronald Carvalho | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Thiago Rosa | Hậu vệ | 23 |
| 26 | Wallace | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Wendel Lomar | Hậu vệ | 29 |
| 8 | Adeilson Maranhão | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Bruno Cheron | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Daniel | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Iago Santana | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Kelvi Gomes | Tiền vệ | 23 |
| 28 | Lucas Bonifacio | Tiền vệ | 24 |
| 15 | I. Neira | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Paulinho | Tiền vệ | 27 |
| 99 | Caíque | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Edison Negueba | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Giovane Gomez | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Gui Pira | Tiền đạo | 25 |
| 35 | Pedrinho | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Rafael | Tiền đạo | 25 |
| 29 | Rai | Tiền đạo | 21 |
| 37 | Rian Patric | Tiền đạo | 19 |
| 22 | J. P. Rodrigues | Tiền đạo | 17 |
| 21 | Ronald Camarao | Tiền đạo | 25 |