Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Barra
🌍 Brazil · 🏟️ Estádio Doutor Hercílio Luz (10,000 chỗ) · 👔 HLV Rafael Piccinin
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ewerton | Thủ môn | 27 |
| 12 | Fabián Volpi | Thủ môn | 28 |
| 2 | Augusto Potiguar | Hậu vệ | 30 |
| 14 | Cauã da Rocha | Hậu vệ | 21 |
| 14 | T. Diniz | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Éverton Alemão | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Fabio | Hậu vệ | 24 |
| 24 | Gabriel Ferreira Costa | Hậu vệ | 18 |
| 16 | Guilherme Lazaroni | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Pierre Jean | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Jean Pierre | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Joao Vinicius | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Léo Duarte | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Vava | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Vitao | Hậu vệ | 30 |
| 16 | Marley Aparecido Bittencourt Elvis | Tiền vệ | 33 |
| 24 | Barba | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Dionathan | Tiền vệ | 19 |
| 17 | F. Dionisio | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Henrique Freitas Alves | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Matheus Barbosa | Tiền vệ | 31 |
| 5 | Natan | Tiền vệ | 30 |
| 18 | Nikolas | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Pablo | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Peçanha | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Tete | Tiền vệ | 34 |
| 10 | Warley | Tiền vệ | 26 |
| 24 | Betinho | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Cléo Silva | Tiền đạo | 36 |
| 11 | Gabriel Silva | Tiền đạo | 26 |
| 23 | Lucas Vargas | Tiền đạo | 20 |
| 7 | Marcelinho | Tiền đạo | 26 |
| 19 | M. Silva | Tiền đạo | 19 |
| 20 | Nicolas | Tiền đạo | 24 |
| 21 | Renan Bernabé | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Saymon | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Vinicius Popó | Tiền đạo | 24 |