Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Floresta
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1954 · 🏟️ Estádio Olímpico Horácio Domingos de Sousa (10,500 chỗ) · 👔 HLV Marcelo Chamusca
Thống kê mùa giải
25
8
10
7
17
17
12
Phong độ: BTHHHTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Dheimison | Thủ môn | 36 |
| 1 | Jeferson Souza | Thủ môn | 31 |
| 22 | Tiepo | Thủ môn | 27 |
| 12 | Vitor Goncalves | Thủ môn | 18 |
| 3 | Afonso | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Cedric | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Diego Matos | Hậu vệ | 28 |
| 30 | Eduardo | Hậu vệ | 23 |
| 15 | Eliandro | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Islan | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Joao Victor | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Marco Antônio | Hậu vệ | 25 |
| 28 | M. Simplicio | Hậu vệ | 19 |
| 29 | Caique | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Valdo | Hậu vệ | 33 |
| 30 | Arilson | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Bismark | Tiền vệ | 32 |
| 31 | Elilson Correia da Conceição | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Danrley | Tiền vệ | 24 |
| 12 | Gabriel | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Garraty | Tiền vệ | 27 |
| 28 | Guilherme Borges | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Jhony Douglas | Tiền vệ | 28 |
| 15 | L. Hyago | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Nonato | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Vitor | Tiền vệ | 23 |
| 19 | Daniel | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Diogo Mourão | Tiền đạo | 21 |
| 7 | Gustavinho | Tiền đạo | 32 |
| 28 | R. Indio | Tiền đạo | |
| 9 | Jeam | Tiền đạo | 31 |
| 18 | João Celeri | Tiền đạo | 26 |
| 16 | Marcelo Maia | Tiền đạo | 19 |
| 21 | Matheus Martins | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Rafinha | Tiền đạo | 33 |
| 26 | Thailor | Tiền đạo | 25 |