Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guarani Campinas
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Estádio Brinco de Ouro da Princesa (29,130 chỗ) · 👔 HLV Pintado
Thống kê mùa giải
25
9
7
9
26
27
8
Phong độ: THBTTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Caíque França | Thủ môn | 30 |
| 25 | Fred Conte | Thủ môn | 22 |
| 70 | Mateus Claus | Thủ môn | 30 |
| 33 | Edson | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Emerson | Hậu vệ | 27 |
| 95 | Jonathan Costa | Hậu vệ | 30 |
| 18 | Matheus Povoa Gonçalves | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Maurício Antônio | Hậu vệ | 33 |
| 15 | Nickollas | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Rafael Donato | Hậu vệ | 36 |
| 4 | Raphael Rodrigues | Hậu vệ | 26 |
| 26 | Renan Castro | Hậu vệ | 30 |
| 22 | Rian | Hậu vệ | 21 |
| 49 | Wictor | Hậu vệ | 18 |
| 42 | Yan Henrique | Hậu vệ | 20 |
| 30 | Ynaiã | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Carlos Eduardo | Tiền vệ | 24 |
| 88 | D. Torres | Tiền vệ | 35 |
| 21 | Isaque | Tiền vệ | 28 |
| 10 | João Paulo | Tiền vệ | 35 |
| 66 | Kauã Jesus | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Kaua | Tiền vệ | 17 |
| 37 | E. Marotto | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Nathan Melo | Tiền vệ | 24 |
| 61 | Ralf | Tiền vệ | 41 |
| 3 | Willian Farias | Tiền vệ | 36 |
| 17 | Dentinho | Tiền đạo | 28 |
| 23 | Éverton Brito | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Guilherme Cachoeira | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Herbert | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Kewen | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Lucca | Tiền đạo | 35 |
| 99 | Guilherme Maranhão | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Mirandinha | Tiền đạo | 26 |
| 45 | Rafael Freitas | Tiền đạo | 20 |