Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Confiança
🌍 Brazil · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ Estádio Estadual Lourival Baptista (15,575 chỗ) · 👔 HLV Luizinho Vieira
Thống kê mùa giải
19
7
5
7
21
22
5
Phong độ: HTHTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Joao Fernandes | Thủ môn | 21 |
| 12 | Matheus Silva | Thủ môn | 24 |
| 1 | Rafael Pascoal | Thủ môn | 35 |
| 14 | Adryan | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Alisson | Hậu vệ | 30 |
| 14 | Eduardo Moura | Hậu vệ | 32 |
| 16 | Enzo Rocha | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Ícaro | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Mandovani | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Kelvyn | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Lucas Cunha | Hậu vệ | 31 |
| 16 | Marcelo | Hậu vệ | 27 |
| 20 | Mateus Ludke | Hậu vệ | 25 |
| 16 | Matheus Juliao | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Renilson | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Valdir Júnior | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Weriton | Hậu vệ | 33 |
| 18 | Fabricio | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Fabrício Oya | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Gabriel Zeca | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Guilherme Nunes | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Gustavo Nicola | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Lorran | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Madison | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Moises | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Patrick | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Paulo Henrique | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Wendel Rosas | Tiền vệ | 28 |
| 17 | Andrey | Tiền đạo | 21 |
| 21 | C. Breiner | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Danielzinho | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Iago | Tiền đạo | 29 |
| 7 | João Pedro | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Keirrison | Tiền đạo | |
| 9 | Maikon Aquino | Tiền đạo | 32 |
| 99 | Sassa | Tiền đạo | 31 |