Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Blooming
🌍 Bolivia · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Estadio Ramón Aguilera Costas (38,000 chỗ) · 👔 HLV M. Soria
Thống kê mùa giải
30
14
4
12
53
56
5
Phong độ: BBTBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 71 | G. Almada | Thủ môn | 31 |
| 13 | J. Camacho Castro | Thủ môn | 20 |
| 12 | C. Jiménez | Thủ môn | 24 |
| 1 | B. Uraezaña | Thủ môn | 30 |
| 28 | E. Álvarez | Hậu vệ | 22 |
| 17 | D. Giménez | Hậu vệ | 28 |
| 14 | E. Justiniano | Hậu vệ | 36 |
| 14 | J. Mercado | Hậu vệ | 28 |
| 51 | I. Molina | Hậu vệ | 19 |
| 5 | S. Severiche | Hậu vệ | 23 |
| 3 | G. Valverde | Hậu vệ | 35 |
| 22 | J. Vila | Hậu vệ | 29 |
| 19 | M. Abisab | Tiền vệ | 32 |
| 16 | D. Bejarano | Tiền vệ | 31 |
| 55 | J. Carrasco | Tiền vệ | 28 |
| 88 | G. Centella | Tiền vệ | 20 |
| 27 | L. Chavez | Tiền vệ | 19 |
| 23 | J. Chura | Tiền vệ | 23 |
| 39 | B. Escalante | Tiền vệ | 16 |
| 18 | J. Gonzales | Tiền vệ | 19 |
| 10 | R. Hinojosa | Tiền vệ | 26 |
| David Leon Mamani Juan | Tiền vệ | 20 | |
| 20 | P. Loza | Tiền vệ | 28 |
| 33 | A. Oliveros | Tiền vệ | 24 |
| 6 | R. Spenhay | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Miguel Villarroel | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Moisés Villarroel | Tiền vệ | 27 |
| 2 | M. Cabral | Tiền đạo | 25 |
| 40 | G. Cadore | Tiền đạo | 19 |
| 4 | D. Durán | Tiền đạo | 22 |
| 44 | M. Enoumba | Tiền đạo | 32 |
| 29 | B. Garcés | Tiền đạo | 32 |
| 24 | E. Justiniano | Tiền đạo | 20 |
| 25 | R. Melgar | Tiền đạo | 19 |
| 11 | C. Menacho | Tiền đạo | 26 |
| 9 | A. Vásquez | Tiền đạo | 23 |