Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gualberto Villarroel SJ
🌍 Bolivia · 👔 HLV J. Baldivieso
Thống kê mùa giải
30
12
5
13
46
50
6
Phong độ: BHTBBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 66 | D. Akologo | Thủ môn | 28 |
| 13 | G. Arauz | Thủ môn | 30 |
| 25 | R. Rivas | Thủ môn | 40 |
| 3 | L. Caicedo | Hậu vệ | 28 |
| 33 | Andrés Nicolás Landa Medreno | Hậu vệ | 29 |
| 26 | J. Lencinas | Hậu vệ | 37 |
| 3 | D. Paredes | Hậu vệ | 27 |
| Elmer Quispe | Hậu vệ | 19 | |
| 2 | J. Ramallo | Hậu vệ | 21 |
| 16 | E. Tumiri | Hậu vệ | 19 |
| 4 | G. Vaca | Hậu vệ | 23 |
| 19 | S. Villarroel | Hậu vệ | 19 |
| 20 | F. Aguilar | Tiền vệ | 28 |
| 22 | W. Araújo | Tiền vệ | 30 |
| 5 | M. Avilés | Tiền vệ | 38 |
| 29 | S. Galindo | Tiền vệ | 25 |
| 30 | P. Luján | Tiền vệ | 22 |
| 8 | R. Orihuela | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Luis Alfredo Serrano Barrientos | Tiền vệ | 27 |
| 21 | S. Valdez | Tiền vệ | 20 |
| 15 | S. Villamil | Tiền vệ | 30 |
| 34 | A. Aramayo | Tiền đạo | 21 |
| 7 | A. Cáceres | Tiền đạo | 29 |
| 14 | M. Calero | Tiền đạo | 27 |
| 10 | R. Ferrufino | Tiền đạo | 25 |
| 55 | J. Goyeneche | Tiền đạo | 24 |
| 9 | R. Monteiro | Tiền đạo | 25 |
| 11 | T. Monterubianessi | Tiền đạo | 26 |
| 18 | Santiago Pinto | Tiền đạo | 19 |
| 17 | D. Ribera | Tiền đạo | 24 |
| 99 | J. Vargas | Tiền đạo | 20 |
| 77 | F. Vasquez | Tiền đạo | 22 |