Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Universitario de Vinto
🌍 Bolivia · 👔 HLV A. Illanes
Thống kê mùa giải
30
6
8
16
32
60
5
Phong độ: HBHBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Careaga | Thủ môn | 28 |
| 77 | Paolo Eduardo García Aguilar | Thủ môn | 23 |
| 1 | B. Poveda | Thủ môn | 22 |
| 99 | S. Rojas | Thủ môn | 18 |
| Gil Artega | Hậu vệ | 20 | |
| 66 | A. Cuestas | Hậu vệ | 30 |
| 34 | A. Jara | Hậu vệ | 33 |
| 70 | J. Lazarte | Hậu vệ | 17 |
| 4 | B. Lopez | Hậu vệ | 26 |
| 33 | Víctor Machaca Huanca | Hậu vệ | 28 |
| 10 | J. Torrico | Tiền vệ | 39 |
| 5 | P. Alcocer | Tiền vệ | 25 |
| 79 | N. Barreto | Tiền vệ | 25 |
| 27 | B. Calderon | Tiền vệ | 27 |
| 22 | J. Calicho | Tiền vệ | 30 |
| 8 | D. Camacho | Tiền vệ | 27 |
| 30 | M. Cuadiay Fernandez | Tiền vệ | 19 |
| 21 | G. Cuellar | Tiền vệ | 26 |
| 7 | H. Dorrego | Tiền đạo | 32 |
| 15 | F. A. Gil | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Marco Gomez | Tiền vệ | 28 |
| 28 | J. Pinto | Tiền vệ | 25 |
| 45 | Y. Mamani | Tiền vệ | 20 |
| 49 | Gonzalo Mendoza | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Sergio Pardo | Tiền vệ | 24 |
| 24 | H. Rodríguez | Tiền vệ | 29 |
| 23 | E. F. Straccia | Tiền vệ | 34 |
| 17 | Didí Torrico | Tiền vệ | 37 |
| 19 | J. Veizaga | Tiền vệ | 29 |
| 2 | G. Visalla | Tiền vệ | 23 |
| 25 | J. Abrego | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Llano | Tiền đạo | 33 |
| 90 | D. Saavedra | Tiền đạo | 26 |
| 20 | J. Valencia | Tiền đạo | 34 |