Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Piquerez
🌍 Uruguay · 🎂 27 tuổi · 📏 184 · ⚖️ 81
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp do Brasil U17 | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Paulista – A1 | Palmeiras | 9 | 0 | 2 | 0🟨 0🟥 | 7.23 |
| Cúp các CLB thế giới | Palmeiras | 3 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.43 |
| Copa Libertadores | Palmeiras | 8 | 1 | 2 | 1🟨 0🟥 | 7.19 |
| Brazil Serie A | Palmeiras | 30 | 3 | 1 | 2🟨 2🟥 | 7.06 |
| Giao hữu ĐTQG | Uruguay | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.65 |
| Cúp Do Brasil | Palmeiras | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.23 |