Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shenzhen Juniors
🌍 Trung Quốc
Thống kê mùa giải
30
8
4
18
38
60
4
Phong độ: BBBHBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Chen Zirong | Thủ môn | 27 |
| 23 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 38 |
| 41 | Haoran Liu | Thủ môn | 21 |
| 2 | Chen Yuhao | Hậu vệ | 24 |
| 20 | R. Dugalić | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Huang Jiajun | Hậu vệ | 30 |
| 37 | Ke Yuan | Hậu vệ | 28 |
| 24 | Leung Nok Hang | Hậu vệ | 31 |
| 13 | Sun Qinhan | Hậu vệ | 25 |
| 33 | Zhao Yingjie | Tiền vệ | 33 |
| 39 | Zheng Zhiming | Hậu vệ | 26 |
| 32 | G. Zhu | Hậu vệ | 20 |
| 21 | Chen Yajun | Tiền vệ | 26 |
| 30 | Gan Xianhao | Tiền vệ | 23 |
| 37 | Shang Yin | Hậu vệ | 36 |
| 18 | Shi Yucheng | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Xie Baoxian | Tiền vệ | 28 |
| 27 | S. Zhao | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Zhong Haoran | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Zhou Xin | Hậu vệ | 27 |
| 9 | A. Garita | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Hu Ming | Tiền đạo | 35 |
| 11 | K. Huang | Tiền đạo | 19 |
| 29 | Lin Zefeng | Tiền đạo | 26 |
| 28 | Liu Xiaolong | Tiền vệ | 22 |
| 25 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Su Yuanjie | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Su Yuliang | Tiền đạo | 20 |
| 42 | Z. Wang | Tiền đạo | 19 |