Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nanjing City
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2014 · 👔 HLV Kim Jong-Boo
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
40
48
6
Phong độ: HBBBTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Xi Anjie | Thủ môn | 21 |
| 26 | Yang Chao | Thủ môn | 32 |
| 20 | Liu Le | Hậu vệ | 36 |
| 15 | Shewketjan Tayir | Hậu vệ | 24 |
| 3 | S. Wang | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Wang Xijie | Hậu vệ | 31 |
| 30 | Wei Minghe | Hậu vệ | 22 |
| 33 | Xiang Rongjun | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Zhai Zhaoyu | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Zhao Chengle | Hậu vệ | 30 |
| 17 | An Bang | Tiền vệ | 20 |
| 29 | Fu Shang | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Hu Rentian | Tiền vệ | 34 |
| 7 | Robertinho | Tiền vệ | 29 |
| 40 | Nurlan Nurzat | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Wong Wai | Tiền vệ | 33 |
| 8 | Yang Dejiang | Tiền vệ | 21 |
| 39 | Yu Menghui | Tiền vệ | 20 |
| 27 | Zheng Xuejian | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Y. Zhou | Tiền vệ | 19 |
| 31 | Zhu Qiwen | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Dong Honglin | Hậu vệ | 29 |
| 23 | Hu Jinghang | Tiền đạo | 28 |
| 19 | Ma Fuyu | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Meng Zhen | Tiền đạo | 25 |
| 10 | J. Mbekeli | Tiền đạo | 27 |
| 14 | W. Qurban | Tiền đạo | 19 |
| 16 | Yang He | Tiền đạo | 35 |
| 9 | Zé Santos | Tiền đạo | 27 |