Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guangxi Hengchen
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2021 · 🏟️ Nanning Sports School Wuhe Campus Football Field (2,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Dai Jiatong | Thủ môn | 21 |
| 41 | Liang Kun | Thủ môn | 22 |
| 22 | Shen Bokai | Thủ môn | 27 |
| 39 | Zhang Jianzhi | Thủ môn | 25 |
| 28 | Ablimit Subi | Hậu vệ | 23 |
| 6 | G. Chen | Hậu vệ | 21 |
| 32 | S. Li | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Lu Jiaqiang | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Luan Haodong | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Zhaozhi Zhang | Hậu vệ | 22 |
| 27 | Zhang Zijian | Hậu vệ | 28 |
| 10 | R. Ardazishvili | Tiền vệ | 27 |
| 7 | D. Chen | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Ming Dai | Tiền vệ | 18 |
| 42 | Ji Tianle | Tiền vệ | 20 |
| 24 | X. Ji | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Khedrup Lobsang | Tiền vệ | 25 |
| 11 | L. Lapoussin | Tiền vệ | 29 |
| 44 | Liang Yibin | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Junhui Lu | Tiền vệ | 21 |
| 16 | W. Ning | Tiền vệ | 29 |
| 25 | Ren Kangkang | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Wei Chaolun | Tiền vệ | 25 |
| 3 | X. Yuan | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Cen Liyi | Tiền đạo | 22 |
| 36 | N. Mbo | Tiền đạo | 26 |
| 12 | Yao-hsing Yu | Tiền đạo | 23 |