Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Heilongjiang Lava Spring
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Harbin International Conference Exhibition and Sports Center (50,000 chỗ) · 👔 HLV Zang Haili
Thống kê mùa giải
30
11
11
8
40
35
8
Phong độ: THTHBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Du Jia | Thủ môn | 32 |
| 31 | Yuanming Xiao | Thủ môn | 20 |
| 24 | Yang Chen | Thủ môn | 26 |
| 4 | Daciel | Hậu vệ | 28 |
| 25 | J. Gao | Hậu vệ | 25 |
| 34 | Hao Yucheng | Hậu vệ | 20 |
| 41 | Jiarong Li | Hậu vệ | 20 |
| 16 | Li Zhi | Hậu vệ | 32 |
| 27 | W. Sihan | Hậu vệ | 33 |
| 15 | Mingyu Wu | Hậu vệ | 18 |
| 33 | Yan Jiahao | Hậu vệ | 21 |
| 45 | B. Yang | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Zhu Mingxin | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Chen Po-liang | Tiền vệ | 37 |
| 28 | Cheng Yetong | Tiền vệ | 25 |
| 23 | Du Junpeng | Tiền vệ | 34 |
| 35 | Ependi Nizamdin | Tiền vệ | 34 |
| 18 | Fan Bojian | Tiền vệ | 28 |
| 22 | S. Gao | Tiền vệ | 20 |
| 21 | Hu Jiajin | Tiền vệ | 20 |
| 39 | Huang Jiale | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Ma Chenghao | Tiền vệ | 19 |
| 37 | Marcel Petrov | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Ren Zening | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Zhang Zimin | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Zhu Jiaxuan | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Erikys | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Yuchen Han | Tiền đạo | 18 |
| 7 | M. Palacios | Tiền đạo | 32 |
| 10 | Tang Shi | Tiền đạo | 30 |
| 26 | P. Yin | Tiền đạo | 17 |
| 32 | Ruiqi Zhang | Tiền đạo | 19 |