Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Shaanxi Union
🌍 Trung Quốc · 👔 HLV G. Franken
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
7
3
1
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 39 | He Lipan | Thủ môn | 24 |
| 31 | Luan Yi | Thủ môn | 20 |
| 16 | Zhao Shi | Thủ môn | 32 |
| 15 | Guo Wuyue | Hậu vệ | 18 |
| 23 | Anthony Jin | Hậu vệ | 18 |
| 24 | Liang Shaowen | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Ma Sheng | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Meng Fanning | Hậu vệ | 20 |
| 29 | Mi Haolun | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Tursunali Nureli | Hậu vệ | 20 |
| 38 | Wang Jianan | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Wen Junjie | Hậu vệ | 28 |
| 36 | Yan Yu | Hậu vệ | 23 |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ | 32 |
| 10 | R. El Azrak | Tiền vệ | 26 |
| 34 | Ghojaehmet Shahzat | Tiền vệ | 19 |
| 19 | D. Irandust | Tiền vệ | 27 |
| 27 | Jiang Wenhao | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Ma Hei Wai | Tiền vệ | 21 |
| 33 | Tan Kaiyuan | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Tang Tianyi | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Wang Shijie | Tiền đạo | 21 |
| 26 | Wang Yuxiang | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Feng Boyuan | Tiền đạo | 30 |
| 30 | Leng Jixuan | Tiền đạo | 24 |
| 9 | A. Selmani | Tiền vệ | 28 |
| 42 | Wei Zhiwei | Tiền vệ | 21 |
| Shuo Yang | Tiền đạo | 20 | |
| 7 | Zhong Wen | Tiền đạo | 20 |