Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yanbian Longding
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2017 · 👔 HLV Lee Ki-Hyung
Thống kê mùa giải
30
16
7
7
43
25
14
Phong độ: TTBHTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Kou Jiahao | Thủ môn | 26 |
| 31 | Li Shengmin | Thủ môn | 19 |
| 13 | Wang Haocheng | Thủ môn | 21 |
| 2 | Che Zeping | Hậu vệ | 20 |
| 33 | Hu Ziqian | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Vas Núñez | Hậu vệ | 30 |
| 15 | Xu Jizu | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Taixu Cui | Tiền vệ | 19 |
| 5 | J. Domingos | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Duan Dezhi | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Jin Taiyan | Tiền vệ | 36 |
| 22 | Li Diantong | Tiền vệ | 26 |
| 36 | R. Li | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Li Shibin | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Li Ximin | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Pan Xuanyu | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Piao Shihao | Tiền vệ | 34 |
| 23 | Wang Zihao | Tiền vệ | 31 |
| 16 | Xu Wenguang | Tiền vệ | 21 |
| 29 | Yang Erhai | Tiền vệ | 21 |
| 26 | Zheng Zhiyu | Tiền vệ | 20 |
| 10 | F. Brown Forbes | Tiền đạo | 34 |
| 43 | Cui Xuanyou | Tiền đạo | 20 |
| 37 | Giovanny | Tiền đạo | 28 |
| 30 | Huang Zhenfei | Tiền đạo | 26 |
| 40 | Xingdao Jin | Tiền đạo | 17 |
| 45 | Qu Yanheng | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Xuanyu Zong | Tiền đạo | 19 |