Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wuxi Wugou
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Wuxi Sports Center (30,000 chỗ) · 👔 HLV Kim Bong-Gil
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 14 | Hao Kesen | Thủ môn | 24 |
| 39 | Pengfei Liu | Thủ môn | 19 |
| 13 | Zhu Yueqi | Thủ môn | 30 |
| 21 | Gao Jingchun | Hậu vệ | 21 |
| 26 | Gou Junchen | Hậu vệ | 35 |
| 4 | T. Isic | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Lin Jiahao | Hậu vệ | 28 |
| 2 | Liu Boyang | Hậu vệ | 28 |
| 9 | Wang Yifan | Hậu vệ | 20 |
| 38 | Chen Guokang | Tiền vệ | 26 |
| 23 | Dong Kaining | Tiền vệ | 25 |
| 27 | He Wei | Tiền vệ | 28 |
| 29 | Bowen Li | Tiền vệ | 19 |
| 36 | Tang Rui | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Ahmat Tursunjan | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Wu Lei | Tiền vệ | 28 |
| 3 | Xie Xiaofan | Tiền vệ | 27 |
| 37 | Yi Xianlong | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Zhang Yonglong | Tiền vệ | 18 |
| 16 | Zhou Pinxi | Hậu vệ | 24 |
| 31 | Zhou Yunyi | Tiền vệ | 24 |
| 7 | N. Albarracín | Tiền vệ | 32 |
| 22 | Gui Zihan | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Li Boxi | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Meng Junjie | Tiền vệ | 24 |
| 19 | N. Noordanus | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Z. Sun | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Wang Zihao | Hậu vệ | 26 |