Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dongguan United
🌍 Trung Quốc · 👔 HLV D. Antonić
Thống kê mùa giải
30
7
8
15
27
49
6
Phong độ: HBTBBTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gao Yuqin | Thủ môn | 26 |
| 26 | Ge Yifan | Thủ môn | 20 |
| 33 | Qin Haoqing | Thủ môn | 18 |
| 36 | Shi Xiaotian | Thủ môn | 35 |
| 22 | Z. Jiang | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Jin Liangkuan | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ | 36 |
| 12 | Liu Zongyuan | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Qian Yumiao | Hậu vệ | 27 |
| 31 | Yao Hui | Hậu vệ | 20 |
| 32 | G. Yu | Hậu vệ | 20 |
| 25 | Aniwar Abduwahap | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Gabriel Bispo | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Han Kunda | Tiền vệ | 20 |
| 3 | Weisheng Jiang | Tiền vệ | 26 |
| 16 | Li Ruiyue | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Zihan Mu | Tiền vệ | 19 |
| 37 | Shi Liang | Tiền vệ | 36 |
| 29 | Xu Yue | Tiền vệ | 26 |
| 28 | B. Yin | Tiền vệ | 18 |
| 21 | Zean Yu | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Zhang Xingbo | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Zhong Ziqin | Tiền vệ | 20 |
| 44 | R. Antwi | Tiền đạo | 30 |
| 15 | N. Benavides | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Chang Feiya | Tiền vệ | 32 |
| 30 | Huang Chuqi | Tiền vệ | 21 |
| 42 | Huang Yonghai | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Li Yizhuo | Tiền đạo | 19 |
| 11 | M. Ndiaye | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Minghao Wang | Tiền đạo | 20 |
| 14 | Zheng Junwei | Tiền đạo | 21 |