Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guangzhou E-Power
🌍 Trung Quốc · 👔 HLV Li Bing
Thống kê mùa giải
30
18
6
6
55
35
10
Phong độ: THTTTHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 19 | Chen Junxu | Thủ môn | 25 |
| 22 | Xiao Jiaqi | Thủ môn | 20 |
| 45 | Xue Sibo | Thủ môn | 17 |
| 15 | Deng Biao | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Han Xuan | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Jiang Jihong | Hậu vệ | 35 |
| 16 | Liao Junjian | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Liu Bin | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Liu Langzhou | Hậu vệ | 22 |
| 25 | Wang Chien-Ming | Tiền vệ | 32 |
| 38 | Yuhan Xiao | Hậu vệ | 18 |
| 8 | Cai Haochang | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Gao Huaze | Tiền vệ | 28 |
| 34 | Hou Yu | Tiền vệ | 24 |
| 39 | Huang Shenghao | Tiền vệ | 18 |
| 23 | Wenle Li | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Nikão | Tiền đạo | 33 |
| 24 | Wang Junjie | Tiền vệ | 20 |
| 43 | Xiao Kun | Tiền vệ | 30 |
| 7 | O. Camara | Tiền đạo | 27 |
| 6 | Duan Yunzi | Tiền đạo | 30 |
| 20 | João Carlos | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Liang Xueming | Tiền đạo | 30 |
| 9 | A. Tudorie | Tiền đạo | 29 |
| 18 | Wang Haobin | Tiền vệ | 19 |
| 29 | Wang Jingbin | Tiền đạo | 30 |
| 32 | W. Wei | Tiền đạo | 17 |
| 17 | Yang Hao | Tiền đạo | 21 |