Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Suzhou Dongwu
🌍 Trung Quốc · 🏟️ Wujiang Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV G. White
Thống kê mùa giải
30
9
11
10
25
28
15
Phong độ: TTBHBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 37 | Askhan | Thủ môn | 20 |
| 27 | Lei Zhibo | Thủ môn | 20 |
| 1 | Liu Yu | Thủ môn | 30 |
| 33 | Liu Jiqiang | Hậu vệ | 26 |
| 45 | M. Mijit | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Song Bowei | Hậu vệ | 24 |
| 39 | Jiahao Tian | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Wang Yulong | Hậu vệ | 22 |
| 36 | Yuan Junjie | Hậu vệ | 20 |
| 9 | M. Ali | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Chen Rong | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Estrela | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Gao Dalun | Tiền vệ | 28 |
| 11 | Gong Yunyang | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Jin Qiang | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Wang Jiancong | Tiền vệ | 20 |
| 16 | S. Zhao | Tiền vệ | 23 |
| 42 | Arafat Ghenifa | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Omar Bugiel | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Farley Rosa | Tiền đạo | 31 |
| 30 | He Haohan | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Song Pan | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Tai Jianfeng | Tiền đạo | 25 |
| 26 | Binhan Wang | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Wu Junjie | Tiền đạo | 22 |
| 24 | Zhang Jiansheng | Tiền đạo | 26 |