Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dalian Huayi
🌍 Trung Quốc · 👔 HLV Zhao Faqing
Thống kê mùa giải
30
11
9
10
42
38
6
Phong độ: HTBBBBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Chen | Thủ môn | 18 |
| 33 | Ma Kunyue | Thủ môn | 24 |
| 17 | Sui Weijie | Thủ môn | 42 |
| 40 | Elkut Eysajan | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Ji Zhengyu | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Lin Longchang | Hậu vệ | 35 |
| 3 | Lu Kun | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Liu Shiming | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Wang Wenxuan | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Wang Yaopeng | Hậu vệ | 30 |
| 18 | Xu Dongdong | Hậu vệ | 24 |
| 37 | Zhao Jia'nan | Hậu vệ | 21 |
| 29 | Weijie Zheng | Hậu vệ | 19 |
| 26 | Cui Ming'an | Tiền vệ | 31 |
| 10 | K. Hansen | Tiền vệ | 31 |
| 39 | Lei Wenjie | Tiền vệ | 28 |
| 22 | Liu Yun | Tiền vệ | 30 |
| 42 | Ma Yujun | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Y. Wu | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Jianpeng Xu | Tiền vệ | 23 |
| 25 | Yan Yihan | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Sihan You | Tiền vệ | 18 |
| 27 | Zhang Hongjiang | Tiền vệ | 28 |
| 11 | C. Bayala | Tiền đạo | 29 |
| 7 | Feng Zeyuan | Tiền đạo | 24 |
| 16 | Zhengjun Hu | Tiền đạo | 18 |
| 14 | Long Tingwei | Tiền đạo | 21 |
| 30 | N. Mushekwi | Tiền đạo | 38 |
| 23 | Chengzhuo Ouyang | Tiền đạo | 19 |
| 9 | P. Yan | Tiền đạo | 30 |