Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nantong Zhiyun
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ Rugao Olympic Sports Center Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Shinoda
Thống kê mùa giải
30
12
7
11
44
31
11
Phong độ: THTHTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Li Guanxi | Thủ môn | 27 |
| 16 | Lu Jin | Thủ môn | 18 |
| 1 | Nie Xuran | Thủ môn | 28 |
| 31 | G. Ziyi | Thủ môn | 19 |
| 28 | An Yifei | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Hu Mingfei | Hậu vệ | 32 |
| 13 | Lin Guoyu | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Luo Xin | Hậu vệ | 35 |
| 5 | Chao Shen | Hậu vệ | 21 |
| 2 | Xu Hui | Hậu vệ | 26 |
| 7 | Ye Daochi | Tiền đạo | 24 |
| 3 | Zhiheng Zhou | Hậu vệ | 19 |
| 26 | Deng Yubiao | Tiền vệ | 28 |
| 23 | R. Dujardin | Tiền vệ | 28 |
| 20 | Jiang Jiapeng | Tiền vệ | 21 |
| 24 | Li Xingxian | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Liu Wei | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Liu Weicheng | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Lucas Kal | Hậu vệ | 29 |
| 27 | Wu Xingyu | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Zhang Jingzhe | Tiền vệ | 30 |
| 40 | Beshathan Zanhar | Tiền đạo | 23 |
| 36 | Dai Yuanji | Tiền đạo | 19 |
| 14 | E. González | Tiền đạo | 26 |
| 37 | Jia Boyan | Tiền đạo | 22 |
| 10 | A. Kalulu | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Ling Jie | Tiền vệ | 22 |
| 39 | Liu Ye | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Nan Xiaoheng | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Ruan Yang | Tiền đạo | 32 |