Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Qingdao Jonoon
🌍 Trung Quốc · 📅 Thành lập 1990 · 🏟️ Qingdao Youth Football Stadium (50,000 chỗ) · 👔 HLV Li Xiaopeng
Thống kê mùa giải
30
5
10
15
35
48
4
Phong độ: HHHBBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 43 | M. Jappar | Thủ môn | 23 |
| 1 | Liu Jun | Thủ môn | 35 |
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 36 |
| 26 | N. Anđelković | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Jin Yangyang | Hậu vệ | 32 |
| 16 | Li Hailong | Hậu vệ | 29 |
| 39 | Li Sirong | Hậu vệ | 22 |
| 29 | Li Suda | Hậu vệ | 21 |
| 33 | Liu Jiashen | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Liu Junshuai | Hậu vệ | 30 |
| 23 | Song Long | Hậu vệ | 36 |
| 14 | Sun Zheng'ao | Hậu vệ | 31 |
| 5 | M. Tash | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Wang Qiao | Hậu vệ | 30 |
| 52 | Xinyang Yi | Hậu vệ | 20 |
| 30 | Che Shiwei | Tiền vệ | 29 |
| 53 | Jingyao Cui | Tiền vệ | 20 |
| 6 | M. Edjouma | Tiền vệ | 29 |
| 11 | A. El Messaoudi | Tiền vệ | 30 |
| Ziyu Hu | Tiền vệ | 16 | |
| 34 | Jin Yonghao | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ | 32 |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ | 32 |
| 24 | Ngan Cheuk Pan | Tiền vệ | 27 |
| 32 | L. Tufegdžić | Tiền vệ | 28 |
| 37 | Wei Zixian | Hậu vệ | 20 |
| 47 | Chuanhui Zheng | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Zhaolei Kuang | Tiền đạo | 16 |
| 21 | Liu Guobao | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Liu Xinyu | Tiền đạo | 34 |
| 19 | Song Wenjie | Tiền đạo | 35 |
| 10 | C. Strandberg | Tiền đạo | 29 |
| 22 | Cong Yang | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Y. Yeboah | Tiền đạo | 28 |